• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====chuyển động sóng=====
    =====chuyển động sóng=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====nếp uốn=====
    +
    =====nếp uốn=====
    -
    =====gợn sóng=====
    +
    =====gợn sóng=====
    =====sự nhấp nhô=====
    =====sự nhấp nhô=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V. & adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====V. intr. & tr. have or cause to have a wavy motionor look.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[billow]] , [[flow]] , [[heave]] , [[oscillate]] , [[ripple]] , [[roll]] , [[surge]] , [[swell]] , [[swing]] , [[wave]] , [[wobble]] , [[sinuate]] , [[snake]] , [[curl]] , [[curve]] , [[fluctuate]] , [[sway]] , [[weave]]
    -
    =====Adj. wavy, going alternately up and down or in andout (leaves with undulate margins).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Undulately adv. [LLundulatus f. L unda wave]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=undulate undulate] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    10:03, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´ʌndju¸leit/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Lượn sóng, uốn sóng, gợn sóng, nhấp nhô như sóng, dập dờn
    Có sóng nhô, có sóng dồi, có sóng nâng
    '—ndjul(e)it

    Xem undulated

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chuyển động sóng

    Kỹ thuật chung

    nếp uốn
    gợn sóng
    sự nhấp nhô

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X