• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====tuyệt vời=====
    =====tuyệt vời=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====cảnh sát trưởng=====
    +
    =====cảnh sát trưởng=====
    -
    =====cỡ cực lớn=====
    +
    =====cỡ cực lớn=====
    -
    =====đốc công=====
    +
    =====đốc công=====
    -
    =====hàng cỡ cực lớn=====
    +
    =====hàng cỡ cực lớn=====
    -
    =====hàng cực tốt=====
    +
    =====hàng cực tốt=====
    -
    =====hàng siêu hạng=====
    +
    =====hàng siêu hạng=====
    -
    =====người giám sát=====
    +
    =====người giám sát=====
    =====người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)=====
    =====người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Wonderful: A super collection of synonyms for this wordappears under superb, below.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[cool ]]* , [[divine]] , [[glorious]] , [[great]] , [[groovy ]]* , [[hot ]]* , [[incomparable]] , [[keen]] , [[magnificent]] , [[marvelous]] , [[matchless]] , [[neat]] , [[outstanding]] , [[peerless]] , [[sensational]] , [[smashing]] , [[superb]] , [[terrific]] , [[topnotch]] , [[wonderful]] , [[fabulous]] , [[fantastic]] , [[fantastical]] , [[splendid]] , [[cool]] , [[excellent]] , [[superintendent]] , [[tremendous]]
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    =====adverb=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    :[[overly]] , [[overmuch]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====(also super-duper) colloq. (also as int.)exceptional; splendid.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[bad]] , [[inferior]] , [[poor]] , [[second-rate]]
    -
    =====Commerce superfine.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Commerce (of ameasure) superficial, in square (not lineal or solid) measure(120 super ft.; 120 ft. super).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. colloq.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Theatr. asupernumerary actor.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A superintendent.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Superphosphate.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An extra, unwanted, or unimportant person; a supernumerary.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Commerce superfine cloth or manufacture. [abbr.]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=super super] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=super&submit=Search super] : amsglossary
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=super super] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    10:13, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´su:pə/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nhận cảm, thụ cảm

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tuyệt vời

    Kinh tế

    cảnh sát trưởng
    cỡ cực lớn
    đốc công
    hàng cỡ cực lớn
    hàng cực tốt
    hàng siêu hạng
    người giám sát
    người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    bad , inferior , poor , second-rate

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X