-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 12: Dòng 12: === Giao thông & vận tải====== Giao thông & vận tải========sự lập tàu==========sự lập tàu=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====sựgộplại=====+ =====sự nhóm lại=====+ + ::[[homogeneous]] [[grouping]]+ ::(thống kê ) sự nhóm lại thuần nhất |=== Điện====== Điện========sự ghép nhóm==========sự ghép nhóm=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- categorization , classification , deployment , disposal , disposition , distribution , formation , layout , lineup , order , organization , placement , sequence
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
