-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 25: Dòng 25: ::[[proportional]] [[control]]::[[proportional]] [[control]]::điều chỉnh theo tỷ lệ::điều chỉnh theo tỷ lệ- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====tỷ lệthức=====+ =====(thuộc) tỷ lệ // thành phần tỷ lệ======== Xây dựng====== Xây dựng========tương xứng==========tương xứng=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- commensurable , commensurate , proportionate , balanced , regular , symmetric , comparative , correlative , corresponding , equal , equivalent , even , reciprocal , relative , symmetrical
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
