-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 16: Dòng 16: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====quađric, bậc hai, cấp hai, toàn phương; dạng toàn phương=====+ + ::[[quadric]] [[of]] [[revolution]]+ ::quađric tròn xoay+ ::[[concentric]] [[quadrics]]+ ::quađric đông tiêu+ ::[[degenerate]] [[quadric]]+ ::quađric suy biến+ ::[[non]]-central [[quadric]]+ ::quađric không tâm+ ::[[non]]-singular [[quadric]]+ ::quađric không kỳ dị+ ::[[osculating]] [[quadric]]+ ::quađric mật tiếp+ ::[[ruled]] [[quadric]]+ ::quađric kẻ+ ::[[self]]-conjugate [[quadric]]+ ::quađric tự liên hợp+ ::[[similar]] [[quadrics]]+ ::các quađric đồng dạng+ ::[[singular]] [[quadric]]+ ::quađric kỳ dị+ ::[[strain]] [[quadric]]+ ::quađric biến dạng+ {|align="right"{|align="right"| __TOC__| __TOC__Dòng 49: Dòng 75: *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=quadric quadric] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=quadric quadric] : Corporateinformation[[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]17:03, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Toán & tin
quađric, bậc hai, cấp hai, toàn phương; dạng toàn phương
- quadric of revolution
- quađric tròn xoay
- concentric quadrics
- quađric đông tiêu
- degenerate quadric
- quađric suy biến
- non-central quadric
- quađric không tâm
- non-singular quadric
- quađric không kỳ dị
- osculating quadric
- quađric mật tiếp
- ruled quadric
- quađric kẻ
- self-conjugate quadric
- quađric tự liên hợp
- similar quadrics
- các quađric đồng dạng
- singular quadric
- quađric kỳ dị
- strain quadric
- quađric biến dạng
Tham khảo chung
- quadric : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
