-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Được tạo thành từng bộ phận, được cung cấp thành từng bộ phận===== ::a [[se...)
So với sau →00:38, ngày 15 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Tính từ
Được tạo thành từng bộ phận, được cung cấp thành từng bộ phận
- a sectional fishing-rod
- cần câu ráp bằng nhiều đoạn
- sectional furniture
- đồ gỗ lắp ghép
Cục bộ (về một nhóm nằm trong một cộng động..)
- sectional interests
- lợi ích cục bộ
- sectional jealousies
- những sự ghen tỵ cục bộ
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
đoạn
- precast sectional piles
- cọc đúc sẵn bằng nhiều đoạn
- sectional boiler
- nồi hơi phân đoạn
- sectional gate
- cửa van phân đoạn
- sectional regenerator
- bể tái sinh phân đoạn
- sectional residential building
- nhà ở phân đoạn
- sectional retaining wall
- tường chắn phân đoạn
- sectional stove
- lò đoạn
- sectional view
- sự mắc phân đoạn
- sectional warping machine
- máy mắc phân đoạn
đơn nguyên
- sectional heated housing
- nhà ở cấp theo đơn nguyên
- sectional residential building
- nhà ở đơn nguyên
phân đoạn
- sectional boiler
- nồi hơi phân đoạn
- sectional gate
- cửa van phân đoạn
- sectional regenerator
- bể tái sinh phân đoạn
- sectional residential building
- nhà ở phân đoạn
- sectional retaining wall
- tường chắn phân đoạn
- sectional view
- sự mắc phân đoạn
- sectional warping machine
- máy mắc phân đoạn
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
