• /´sleiviʃ/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) nô lệ, như nô lệ; có tính chất nô lệ, không có tính sáng tạo
    Mù quáng
    slavish imitation
    sự bắt chước mù quáng


    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X