-
Arrears
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- back payment , balance due , claim , debit , deficiency , deficit , liability , obligation , unpaid bill , arrearage , due , indebtedness , debt
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ