• /´invə¸lu:t/

    Thông dụng

    Tính từ

    Rắc rối, phức tạp
    (thực vật học) cuốn trong (lá)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    xoắn ốc

    Cơ - Điện tử

    đường thân khai

    đường thân khai

    Kỹ thuật chung

    đường thân khai
    involute of a circle
    đường thân khai của một vòng tròn
    involute spline
    rãnh then đường thân khai
    phức tạp
    involute gear cutter
    dao phay phức tạp
    rắc rối

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X