• (đổi hướng từ Slivered)
    /´slivə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Miếng, mảnh vụn, mảnh nhỏ (gỗ..)
    Mảnh đạn, mảnh bom
    Miếng cá con (lạng ra để làm muối)
    Sợi (len, gai, bông... để xe...)

    Ngoại động từ

    Cắt ra từng miếng, chẻ thành miếng, gẫy ra thành mảnh vụn
    Lạng (cá) (để làm mồi câu)
    Tước (gai, đay...) thành sợi (để xe...)

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    sự tróc (vảy)
    vết nứt dọc (khuyết tật của vật liệu)

    Dệt may

    con cúi

    Giao thông & vận tải

    mảnh tróc ray

    Kỹ thuật chung

    mảnh bong
    mảnh vụn

    Kinh tế

    phiến

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X