• /ju:´tensl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đồ dùng, dụng cụ, cái đựng (chủ yếu là để dùng hàng ngày trong gia đình)
    kitchen (cooking) utensils
    đồ dùng nhà bếp, đồ dùng nấu ăn

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    công cụ sản xuất

    Kỹ thuật chung

    dụng cụ
    thiết bị

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X