• /´wispə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...)
    to talk in whispers (in a whisper)
    nói chuyện thì thầm
    Tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to
    Lời nhận xét rỉ tai
    Lời gợi ý bí mật

    Động từ

    Nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió)
    Xì xào bàn tán
    Bí mật phao lên

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Y học

    tiếng nói thầm
    tiếng thầm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X