• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    heat sterilization

    Giải thích VN: Tiêu diệt, loại bỏ ngăn ngừa sự phát triển của các loài vi sinh vật bằng hơi [[nóng. ]]

    Giải thích EN: To destroy, remove, and prevent the further breeding of microorganisms by means of heat (dryor moist).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X