• Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    electric reaction

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    rotor

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    armature

    Giải thích VN: Phần quay trong máy phát điện hoặc động điện một [[chiều. ]]

    cuộn dây phần ứng điện
    armature winding
    máy thử nghiệm phần ứng điện
    armature testing apparatus
    máy thử phần ứng điện
    armature testing apparatus
    phản ứng phần ứng điện
    armature reaction
    phần ứng điện của ma-nhê-tô
    magneto armature

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X