-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Kho, rim (cá, quả..); chần trứng (nước đang sôi lăn tăn)===== ::apricots [[po...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">/pəʊtʃ/ verb </font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 43: Dòng 36: == Thực phẩm==== Thực phẩm==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====chần nước sôi=====+ =====chần nước sôi======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành========chần nước sôi==========chần nước sôi=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[appropriate]] , [[encroach]] , [[filch]] , [[fish illegally]] , [[hunt illegally]] , [[intrude]] , [[pilfer]] , [[plunder]] , [[rob]] , [[smuggle]] , [[steal]] , [[trample]] , [[trespass]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[keep off]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- appropriate , encroach , filch , fish illegally , hunt illegally , intrude , pilfer , plunder , rob , smuggle , steal , trample , trespass
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
