• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Giống với, tương tự (người nào, vật gì), có sự tương đồng với===== ::to resemble one [[...)
    Hiện nay (17:48, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri'zembl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    ::một vật nhỏ giống như một chiếc ghim
    ::một vật nhỏ giống như một chiếc ghim
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====giống nhau=====
    +
    =====giống nhau=====
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Look or sound or taste or seem or be like or similar to,bear (a) resemblance to, approximate, smack of, correspond to,have (all) the hallmarks or earmarks of, take after, Colloqfavour: You are right, the taste does resemble that ofliquorice. Does she resemble her mother?=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Be like; have a similarity to, or features in commonwith, or the same appearance as.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Resembler n. [ME f. OFresembler (as RE-, sembler f. L similare f. similis like)]=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=resemble resemble] : Corporateinformation
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=resemble resemble] : Chlorine Online
    +
    =====giống nhau=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[appear like]] , [[approximate]] , [[bear resemblance to]] , [[be similar to]] , [[be the very picture of]] , [[bring to mind]] , [[coincide]] , [[come close to]] , [[come near]] , [[correspond to]] , [[double]] , [[duplicate]] , [[echo]] , [[favor]] , [[feature]] , [[follow]] , [[have earmarks of]] , [[have signs of]] , [[match]] , [[mirror]] , [[parallel]] , [[pass for]] , [[relate]] , [[remind one of]] , [[seem like]] , [[simulate]] , [[smack of]] , [[sound like]] , [[take after]] , [[like]] , [[similar]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[contradict]] , [[contrast]] , [[deviate]] , [[differ]] , [[disagree]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ri'zembl/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Giống với, tương tự (người nào, vật gì), có sự tương đồng với
    to resemble one another
    giống nhau
    a small object resembling a pin
    một vật nhỏ giống như một chiếc ghim

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    giống nhau

    Kỹ thuật chung

    giống nhau

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X