• /´dju:plikit/

    Thông dụng

    Danh tu

    Bn sao
    Vật ging hệt một vật khác
    Từ đng nghĩa
    Biên lai cầm đồ

    Tính từ

    Gồm hai bộ phận đúng nhau; thành hai bản
    Giống hệt (một vật khác)
    Gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi

    Ngoại động từ

    Sao lại, sao lục, làm thành hai bản
    Gấp đôi, nhân đôi

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bản sao

    Cơ - Điện tử

    Bản sao, phụ tùng thay thế, sao lại, nhân đôi

    Bản sao, phụ tùng thay thế, sao lại, nhân đôi

    Toán & tin

    bản sao || tăng đôi

    Kỹ thuật chung

    bản sao
    nhân đôi
    duplicate field
    trường nhân đôi
    duplicate key
    khóa nhân đôi
    duplicate key
    phím nhân đôi
    duplicate key value
    giá trị khóa nhân đôi
    duplicate mass storage volume
    khối bộ nhớ nhân đôi
    duplicate record
    bản ghi nhân đôi
    duplicate volume
    khối nhân đôi
    sao lại

    Kinh tế

    bản sao
    bản thứ hai
    bốn nhì
    phó bản
    sao chụp thêm một bản nữa
    sao lại
    trùng lắp

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    different , unmatching

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X