• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác asymmetric =====Như asymmetric===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== ...)
    Hiện nay (04:32, ngày 9 tháng 11 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red"> ˌeɪsɪˈmetrɪk(ə)l</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====bất đối xứng=====
    +
    =====bất đối xứng=====
    ::[[asymmetrical]] [[effect]]
    ::[[asymmetrical]] [[effect]]
    ::hiệu ứng bất đối xứng
    ::hiệu ứng bất đối xứng
    Dòng 22: Dòng 15:
    ::[[asymmetrical]] [[transmission]]
    ::[[asymmetrical]] [[transmission]]
    ::sự truyền bất đối xứng
    ::sự truyền bất đối xứng
    -
    =====không đối xứng=====
    +
    =====không đối xứng=====
    ''Giải thích VN'': Mạch dao động đa hài gây ra sóng điện không đều ở mỗi đèn điện tử hay bán dẫn vì thời gian dẫn điện khác nhau.
    ''Giải thích VN'': Mạch dao động đa hài gây ra sóng điện không đều ở mỗi đèn điện tử hay bán dẫn vì thời gian dẫn điện khác nhau.
    Dòng 37: Dòng 30:
    ::[[asymmetrical]] [[mode]]
    ::[[asymmetrical]] [[mode]]
    ::kiểu cao không đối xứng
    ::kiểu cao không đối xứng
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====asymmetrical=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=asymmetrical asymmetrical] : National Weather Service
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=asymmetrical asymmetrical] : Corporateinformation
    +
    :[[awry]] , [[crooked]] , [[disproportional]] , [[gibbous]] , [[lacking correspondence]] , [[not proportionate]] , [[not uniform]] , [[unbalanced]] , [[unequal]] , [[unsymmetrical]] , [[asymmetric]]
    -
    *[http://foldoc.org/?query=asymmetrical asymmetrical] : Foldoc
    +

    Hiện nay

    / ˌeɪsɪˈmetrɪk(ə)l/

    Thông dụng

    Cách viết khác asymmetric

    Như asymmetric

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bất đối xứng
    asymmetrical effect
    hiệu ứng bất đối xứng
    asymmetrical modem
    môđem bất đối xứng
    asymmetrical transmission
    sự truyền bất đối xứng
    không đối xứng

    Giải thích VN: Mạch dao động đa hài gây ra sóng điện không đều ở mỗi đèn điện tử hay bán dẫn vì thời gian dẫn điện khác nhau.

    asymmetrical breaking capacity
    khả năng ngắt không đối xứng
    asymmetrical distortion
    méo không đối xứng
    asymmetrical effect
    hiệu ứng không đối xứng
    asymmetrical load
    phụ tải không đối xứng
    asymmetrical load
    tải trọng không đối xứng
    asymmetrical mode
    kiểu cao không đối xứng

    Địa chất

    asymmetrical

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X