-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác synchronise ===Nội động từ=== =====Xảy ra đồng thời===== =====Chỉ cùng một giờ (...)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'siηkrənaiz</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 26: Dòng 19: =====Cho (đồng hồ) chỉ cùng một giờ==========Cho (đồng hồ) chỉ cùng một giờ=====- == Kỹ thuật chung ==+ ===Hình Thái Từ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ *Ved : [[Synchronized]]- =====đồng bộ=====+ *Ving: [[Synchronizing]]- ::[[SYNchronize]] [[the]][[sequence]] [[numbers]] (SYN)+ - ::đồng bộ hóa số dãy+ - =====đồng bộ hóa=====+ - ''Giải thích VN'': Làm cho hai hay nhiều đại lượng biến thiên tuần hoàn xảy ra cùng một lúc với nhau. Thí dụ : đồng bộ hóa việc đánh lửa với bánh thời chuẩn trong máy nổ.+ ==Chuyên ngành==- ::[[SYNchronize]] [[the]] [[sequence]] [[numbers]] (SYN)+ ===Toán & tin===- ::đồng bộ hóa số dãy+ =====đồng bộ=====- =====làm chođồng bộ=====+ - == Oxford==- ===V.===- =====(also -ise) 1 intr. (often foll. by with) occur at the sametime; be simultaneous.=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====đồng bộ=====+ ::[[Synchronize]] [[the]] [[sequence]] [[numbers]] (SYN)+ ::đồng bộ hóa số dãy- =====Tr. cause to occur at the same time.3 tr. carry out the synchronism of (a film).=====+ =====đồng bộ hóa=====- =====Tr.ascertain orset forth the correspondence in the date of (events).=====+ ''Giải thích VN'': Làm cho hai hay nhiều đại lượng biến thiên tuần hoàn xảy ra cùng một lúc với nhau. Thí dụ : đồng bộ hóa việc đánh lửa với bánh thời chuẩn trong máy nổ.- + ::[[Synchronize]] [[the]] [[sequence]] [[numbers]] (SYN)- =====A tr.cause(clocks etc.)to show a standard or uniform time. b intr.(of clocks etc.) be synchronized.=====+ ::đồng bộ hóa số dãy- + - =====Synchronization n. synchronizern.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=synchronize synchronize] : Corporateinformation+ =====làm cho đồng bộ=====- *[http://foldoc.org/?query=synchronize synchronize]:Foldoc+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[adjust]] , [[agree]] , [[atune]] , [[harmonize]] , [[integrate]] , [[keep time with]] , [[match]] , [[mesh]] , [[organize]] , [[pool]] , [[proportion]] , [[pull together]] , [[put in sync]] , [[set]] , [[concur]] , [[coincide]] , [[simultaneous]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- adjust , agree , atune , harmonize , integrate , keep time with , match , mesh , organize , pool , proportion , pull together , put in sync , set , concur , coincide , simultaneous
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
