-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ số nhiều của .phenomenon=== =====Như phenomenon===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngà...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">fə'nɑminə; NAmE fə'nɑ:minə </font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Danh từ số nhiều của.phenomenon===+ ===Danh từ số nhiều của [[phenomenon]]===- =====Như phenomenon=====+ =====Như [[phenomenon]]=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====số nhiều của Phenomenon=====+ - ==Xây dựng==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hiện tượng=====- =====hiếm có=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ::[[local]] [[phenomena]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::hiện tượng [cục bộ, địa phương]- =====hiện tượng=====+ ::[[non]]-periodic [[phenomena]]+ ::hiện tượng không tuần hoàn+ === Xây dựng===+ =====hiếm có=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hiện tượng=====::[[cavitation]] [[phenomena]]::[[cavitation]] [[phenomena]]::hiện tượng (sinh) lỗ hổng::hiện tượng (sinh) lỗ hổngDòng 56: Dòng 51: ::[[transient]] [[phenomena]]::[[transient]] [[phenomena]]::hiện tượng chuyển tiếp::hiện tượng chuyển tiếp- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Pl. of PHENOMENON.===+ =====adjective=====- + :[[phenomenological]]- ==Tham khảo chung==+ =====noun=====- + :[[development]] , [[experience]] , [[phantasm]] , [[phenomenality]] , [[wonder]]- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=phenomena phenomena] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=phenomena&submit=Search phenomena] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=phenomena phenomena]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=phenomena phenomena]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hiện tượng
- cavitation phenomena
- hiện tượng (sinh) lỗ hổng
- corpuscular phenomena
- hiện tượng hạt
- critical phenomena
- hiện tượng tới hạn
- instability phenomena
- hiện tượng không ổn định
- interference phenomena
- hiện tượng giao thoa
- junction phenomena
- hiện tượng chuyển tiếp
- local phenomena
- hiện tượng cục bộ
- local phenomena
- hiện tượng địa phương
- non-periodic phenomena
- hiện tượng không tuần hoàn
- optical phenomena
- hiện tượng quang
- postscission phenomena
- hiện tượng sau (khi) cắt
- postscission phenomena
- hiện tượng sau khi đứt
- predisruptive phenomena
- hiện tượng phóng điện trước
- slippage phenomena
- hiện tượng rò khí
- surface phenomena
- hiện tượng bề mặt
- transient phenomena
- hiện tượng chuyển tiếp
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
