• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thuộc địa===== =====Kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)===== =====(đ...)
    Hiện nay (07:15, ngày 7 tháng 1 năm 2013) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´kɔləni</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
     +
    Thuộc địa
    -
    =====Thuộc địa=====
    +
    =====
    =====Kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)=====
    =====Kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)=====
    Dòng 21: Dòng 15:
    =====(thực vật học) khóm, cụm=====
    =====(thực vật học) khóm, cụm=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thuộc địa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cụm khuẩn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====quần tộc=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cụm=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=colony colony] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. -ies) 1 a a group of settlers in a new country(whether or not already inhabited) fully or partly subject tothe mother country. b the settlement or its territory.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Apeople of one nationality or race or occupation in a city, esp.if living more or less in isolation or in a special quarter. ba separate or segregated group (nudist colony).=====
    +
    -
    =====Biol. acollection of animals, plants, etc., connected, in contact, orliving close together. [ME f. L colonia f. colonus farmer f.colere cultivate]=====
    +
    === Xây dựng===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====thuộc địa=====
     +
    === Y học===
     +
    =====cụm khuẩn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====quần tộc=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cụm=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[antecedents]] , [[clearing]] , [[dependency]] , [[dominion]] , [[mandate]] , [[new land]] , [[offshoot]] , [[outpost]] , [[possession]] , [[protectorate]] , [[province]] , [[satellite]] , [[settlement]] , [[subject state]] , [[swarm]] , [[territory]] , [[band]] , [[community]] , [[group]] , [[habituation]] , [[installation]] , [[palatinate]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´kɔləni/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thuộc địa

    =

    Kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)
    (động vật học) bầy, đàn, tập đoàn
    a colony of ants
    đàn kiến
    (thực vật học) khóm, cụm

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thuộc địa

    Y học

    cụm khuẩn

    Kỹ thuật chung

    quần tộc

    Kinh tế

    cụm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X