• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực===== ===Danh từ=== =====Tín hiệu xuất phát===== =====Sự tiến ...)
    Hiện nay (07:29, ngày 14 tháng 10 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´gouə¸hed</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Sự tiến bộ, sự tiến tới=====
    =====Sự tiến bộ, sự tiến tới=====
     +
    =====Sự cho phép=====
    =====Người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực=====
    =====Người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====có chí tiến thủ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====năng động=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=go-ahead go-ahead] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Permission, approval, leave, authorization, sanction,Colloq say-so, okay or OK, green light, US the nod: I have thego-ahead to proceed with the project.=====
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====có chí tiến thủ=====
    -
    =====Ambitious, enterprising, progressive, forward-looking,resourceful: The directors, all under thirty, make it a realgo-ahead company.=====
    +
    =====năng động=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[ambitious]] , [[enterprising]] , [[entrepreneurial]] , [[go-getting]] , [[gumptious]] , [[pioneering]] , [[up-and-coming ]]*
     +
    =====noun=====
     +
    :[[assent]] , [[consent]] , [[green light ]]* , [[leave]] , [[okay]] , [[permission]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[denied]] , [[vetoed]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[ban]] , [[denial]] , [[refusal]] , [[veto]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    Hiện nay

    /´gouə¸hed/

    Thông dụng

    Tính từ

    Dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực

    Danh từ

    Tín hiệu xuất phát
    Sự tiến bộ, sự tiến tới
    Sự cho phép
    Người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    có chí tiến thủ
    năng động

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    denied , vetoed
    noun
    ban , denial , refusal , veto

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X