-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác prolongate ===Ngoại động từ=== =====Kéo dài ra; nối dài ra; gia hạn===== ::to [[prolo...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">prə´lɔη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 25: Dòng 18: ::làm cho một tình trạng khó chịu.. kéo dài hơn sự cần thiết::làm cho một tình trạng khó chịu.. kéo dài hơn sự cần thiết- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====ống ngưng=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=prolong prolong] : Chlorine Online+ - + - == Toán & tin ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====thác triển=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====gia hạn=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====kéo dài=====+ - + - =====mở rộng=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====nối dài=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=prolong prolong] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Extend, lengthen, elongate, stretch (out), draw or drag out,drag (on), keep up, string out, protract: Not wishing toprolong the agony, we left after the first act. Aunt Carolineprolonged her visit by yet another week.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - + - =====Extend (an action, condition, etc.) in time or space.2 lengthen the pronunciation of (a syllable etc.).=====+ - =====(asprolonged adj.) lengthy,esp. tediously so.=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====ống ngưng=====+ ===Toán & tin===+ =====kéo dài, mở rộng thác triển=====+ === Xây dựng===+ =====gia hạn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====kéo dài=====- =====Prolongation n.prolongedly adv. prolonger n.[ME f. OF prolonger & f. LLprolongare (as PRO-(1),longus long)]=====+ =====mở rộng=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ === Kinh tế ===+ =====nối dài=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[carry on]] , [[continue]] , [[delay]] , [[drag one]]’s feet , [[drag out ]]* , [[hold]] , [[hold up]] , [[increase]] , [[lengthen]] , [[let it ride]] , [[make longer]] , [[pad ]]* , [[perpetuate]] , [[protract]] , [[spin out ]]* , [[stall]] , [[stretch]] , [[stretch out]] , [[draw out]] , [[elongate]] , [[extend]] , [[prolongate]] , [[spin]] , [[endure]] , [[last]] , [[persist]] , [[postpone]] , [[prorogue]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[abbreviate]] , [[shorten]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- carry on , continue , delay , drag one’s feet , drag out * , hold , hold up , increase , lengthen , let it ride , make longer , pad * , perpetuate , protract , spin out * , stall , stretch , stretch out , draw out , elongate , extend , prolongate , spin , endure , last , persist , postpone , prorogue
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
