• /in'djƱә(r)/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Chịu đựng, cam chịu, chịu được

    Nội động từ

    Kéo dài, tồn tại

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    chịu đựng, chịu được, kéo dài, tồn tại

    Cơ - Điện tử

    Chịu đựng, chịu được

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X