• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(quân sự) sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai===== ===Động từ=== =====(quân sự) dàn quân, dàn trận, t...)
    Hiện nay (06:48, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">di'plɔi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 10:
    =====(quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai=====
    =====(quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===V.===
     
    -
    =====Mil. a tr. cause (troops) to spread out from a columninto a line. b intr. (of troops) spread out in this way.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Tr.bring (arguments, forces, etc.) into effective action.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[arrange]] , [[display]] , [[dispose]] , [[expand]] , [[extend]] , [[fan out]] , [[form front]] , [[open]] , [[position]] , [[put out patrol]] , [[set out]] , [[set up]] , [[spread out]] , [[take battle stations]] , [[unfold]] , [[use]] , [[utilize]] , [[array]] , [[marshal]] , [[order]] , [[organize]] , [[range]] , [[sort]] , [[systematize]] , [[redistribute]]
    -
    =====Deployment n. [F d‚ployer f. L displicare (as DIS-, plicarefold) & LL deplicare explain]=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    :[[not use]] , [[withhold]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=deploy deploy] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=deploy deploy] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=deploy deploy] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /di'plɔi/

    Thông dụng

    Danh từ

    (quân sự) sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai

    Động từ

    (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    not use , withhold

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X