• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không co dãn, không đàn hồi===== =====Không mềm dẻo, khó thích nghi===== =====(kinh tế)...)
    Hiện nay (07:44, ngày 3 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ini´læstik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====(kinh tế) phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)=====
    =====(kinh tế) phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====không đàn hồi=====
    +
    =====(vật lý ) không đàn hồi=====
     +
     
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====đàn hồi [không đàn hồi]=====
     +
     
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(adj) không co giãn, không đàn hồi=====
     +
     
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====không đàn hồi=====
    ::[[inelastic]] [[collision]]
    ::[[inelastic]] [[collision]]
    ::va chạm không đàn hồi
    ::va chạm không đàn hồi
    Dòng 38: Dòng 41:
    ::[[light]] [[emission]] [[via]] [[inelastic]] [[tunneling]] (LEIT)
    ::[[light]] [[emission]] [[via]] [[inelastic]] [[tunneling]] (LEIT)
    ::phát sáng qua hầm không đàn hồi
    ::phát sáng qua hầm không đàn hồi
    -
    =====phi đàn hồi=====
    +
    =====phi đàn hồi=====
    -
     
    +
    ===Địa chất===
    -
    == Oxford==
    +
    ===== không đàn hồi=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Not elastic.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Unadaptable, inflexible, unyielding.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Inelastically adv. inelasticity n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=inelastic&x=0&y=0 inelastic] : semiconductorglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=inelastic&searchtitlesonly=yes inelastic] : bized
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[inflexible]] , [[stiff]] , [[unbending]] , [[unyielding]] , [[inductile]] , [[inextensible]] , [[rigid]] , [[stable]] , [[unadaptable]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸ini´læstik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không co dãn, không đàn hồi
    Không mềm dẻo, khó thích nghi
    (kinh tế) phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) không đàn hồi

    Xây dựng

    đàn hồi [không đàn hồi]

    Cơ - Điện tử

    (adj) không co giãn, không đàn hồi

    Kỹ thuật chung

    không đàn hồi
    inelastic collision
    va chạm không đàn hồi
    inelastic deformation
    biến dạng không đàn hồi
    inelastic electron scattering
    tán xạ electron không đàn hồi
    inelastic impact
    va chạm không đàn hồi
    inelastic material
    vật liệu không đàn hồi
    inelastic range
    miền không đàn hồi
    inelastic range
    vùng không đàn hồi
    inelastic scattering
    tán xạ không đàn hồi
    light emission via inelastic tunneling (LEIT)
    phát sáng qua hầm không đàn hồi
    phi đàn hồi

    Địa chất

    không đàn hồi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X