• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người mua, người tậu, người sắm===== == Từ điển Điện== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bên mua (hàng)===== ...)
    Hiện nay (16:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´pə:tʃisə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Người mua, người tậu, người sắm=====
    =====Người mua, người tậu, người sắm=====
    -
    == Điện==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bên mua (hàng)=====
    +
    =====người mua=====
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====người mua=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=purchaser purchaser] : Corporateinformation
    +
    -
    == Kinh tế ==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====bên mua=====
    +
    === Điện===
     +
    =====bên mua (hàng)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====người mua=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bên mua=====
    -
    =====người mua=====
    +
    =====người mua=====
    ::[[bull]] [[purchaser]]
    ::[[bull]] [[purchaser]]
    ::người mua khống (chứng khoán)
    ::người mua khống (chứng khoán)
    Dòng 37: Dòng 27:
    ::[[ultimate]] [[purchaser]]
    ::[[ultimate]] [[purchaser]]
    ::người mua sau cùng
    ::người mua sau cùng
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[buyer]] , [[client]] , [[customer]] , [[consumer]] , [[patron]] , [[shopper]] , [[user]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´pə:tʃisə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người mua, người tậu, người sắm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    người mua

    Điện

    bên mua (hàng)

    Kỹ thuật chung

    người mua

    Kinh tế

    bên mua
    người mua
    bull purchaser
    người mua khống (chứng khoán)
    effective purchaser
    người mua có khả năng chi trả
    joint purchaser
    người mua chung
    ultimate purchaser
    người mua sau cùng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X