-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">'reərifaid</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 18: Dòng 16: == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bị chảy rã=====+ =====bị chảy rã======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====được làm loãng=====+ =====được làm loãng=====- =====được pha loãng=====+ =====được pha loãng=====- =====loãng=====+ =====loãng=====::[[rarefied]] [[gas]] [[dynamics]]::[[rarefied]] [[gas]] [[dynamics]]::động lực (học) khí loãng::động lực (học) khí loãng- =====thưa=====+ =====thưa======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- + - =====đã loãng đi=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + - =====Thin, lean, attenuated, diluted, sparse, scant, scanty:As we climbed higher, the rarefied atmosphere made breathingmore difficult. 2 exalted, lofty, elevated, high, sublime,noble, high: I feel out of place in the rarefied atmosphere ofacademia.=====+ - + - =====Cliquish, clannish, exclusive, private, select,esoteric: Clarence copes well in the rarefied atmosphere ofWhitehall''s corridors of power.=====+ - ==Tham khảo chung==+ =====đã loãng đi=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rarefied rarefied] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung]][[Category:Kinh tế]][[Category:Từđiển đồngnghĩaTiếng Anh]][[Category:Tham khảo chung]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[cliquish]] , [[elevated]] , [[esoteric]] , [[exalted]] , [[lofty]] , [[private]] , [[select]] , [[rare]] , [[attenuated]] , [[diluted]] , [[diminish]] , [[reduced]] , [[refined]] , [[tenuous]] , [[thin]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[commonplace]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
