• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác pulse ===Nội động từ=== =====Nở ra co lại theo nhịp, đập nhanh (tim...)===== =====Đập, dao động, rung động...)
    Hiện nay (16:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    Dòng 17: Dòng 15:
    =====Bị rung động, rộn ràng (một cảm xúc..)=====
    =====Bị rung động, rộn ràng (một cảm xúc..)=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[pulsating]]
    == Y học==
    == Y học==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====đập nhịp nhàng=====
    +
    =====đập nhịp nhàng=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====đập=====
    +
    =====đập=====
    -
     
    +
    -
    =====mạch động=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====rung động=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Beat, pulse, throb, pound, thrum, drum, thump, thud,reverberate, hammer, palpitate, vibrate; oscillate, quiver:Throughout the voyage, I could feel the ship's enginespulsating.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.intr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Expand and contract rhythmically; throb.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Vibrate,quiver, thrill.=====
    +
    -
    =====Pulsation n. pulsator n. pulsatory adj. [Lpulsare frequent. of pellere puls- drive, beat]=====
    +
    =====mạch động=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====rung động=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=pulsate pulsate] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[drum]] , [[fluctuate]] , [[go pit-a-pat]] , [[hammer]] , [[oscillate]] , [[palpitate]] , [[pound]] , [[pulse]] , [[pump]] , [[quiver]] , [[roar]] , [[throb]] , [[thrum]] , [[thud]] , [[thump]] , [[tick]] , [[vibrate]] , [[beat]] , [[flutter]] , [[pant]] , [[waver]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác pulse

    Nội động từ

    Nở ra co lại theo nhịp, đập nhanh (tim...)
    Đập, dao động, rung động
    Bị rung động, rộn ràng (một cảm xúc..)

    hình thái từ

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    đập nhịp nhàng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đập
    mạch động
    rung động

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X