• (Khác biệt giữa các bản)
    (Người chủ, chủ nhân)
    Hiện nay (11:57, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ounə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    ::(từ lóng) thuyền trưởng
    ::(từ lóng) thuyền trưởng
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chủ đầu tư=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chủ đầu tư=====
    -
    =====chủ nhiệm công trình=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chủ nhiệm công trình=====
    -
    =====chủ nhiệm dự án=====
    +
    =====chủ nhiệm dự án=====
    -
    =====chủ=====
    +
    =====chủ=====
    -
    =====chủ công trình=====
    +
    =====chủ công trình=====
    -
    =====chủ hàng=====
    +
    =====chủ hàng=====
    -
    =====nghiệp chủ=====
    +
    =====nghiệp chủ=====
    -
    =====người chủ=====
    +
    =====người chủ=====
    ::[[part]] [[owner]]
    ::[[part]] [[owner]]
    ::người chủ bộ phận (tàu thủy)
    ::người chủ bộ phận (tàu thủy)
    -
    =====người gọi thầu=====
    +
    =====người gọi thầu=====
    -
    =====người sở hữu=====
    +
    =====người sở hữu=====
    ::[[first]] [[owner]]
    ::[[first]] [[owner]]
    ::người sở hữu đầu tiên
    ::người sở hữu đầu tiên
    Dòng 47: Dòng 39:
    ::[[owner]] [[identifier]]
    ::[[owner]] [[identifier]]
    ::định danh người sở hữu
    ::định danh người sở hữu
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chủ nhân=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====chủ sở hữu=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chủ nhân=====
    +
    =====chủ tàu=====
    -
    =====chủ sở hữu=====
    +
    =====nghiệp chủ=====
    -
     
    +
    -
    =====chủ tàu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====nghiệp chủ=====
    +
    ::[[owner-occupier]]
    ::[[owner-occupier]]
    ::nghiệp chủ chiếm hữu
    ::nghiệp chủ chiếm hữu
    -
    =====người cho thuê tàu=====
    +
    =====người cho thuê tàu=====
    -
     
    +
    -
    =====người sở hữu=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=owner&searchtitlesonly=yes owner] : bized
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Possessor, holder; proprietor, proprietress: The papershave been returned to their rightful owner. Who is the owner ofthe property?=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person who owns something.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sl. the captain of a ship.=====
    +
    -
    =====Ownerless adj. ownership n.=====
    +
    =====người sở hữu=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[something buyer]] , [[governor]] , [[heir]] , [[heir-apparent]] , [[heiress]] , [[heritor]] , [[holder]] , [[keeper]] , [[landowner]] , [[legatee]] , [[partner]] , [[possessor]] , [[proprietor]] , [[purchaser]] , [[sharer]] , [[squire]] , [[titleholder]] , [[master]] , [[buyer]] , [[landlady]] , [[landlord]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[leaser]] , [[renter]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´ounə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người chủ, chủ nhân
    owner of a black Mercedes
    chủ nhân của chiếc Mercedes màu đen
    the owner
    (từ lóng) thuyền trưởng

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    chủ đầu tư

    Kỹ thuật chung

    chủ nhiệm công trình
    chủ nhiệm dự án
    chủ
    chủ công trình
    chủ hàng
    nghiệp chủ
    người chủ
    part owner
    người chủ bộ phận (tàu thủy)
    người gọi thầu
    người sở hữu
    first owner
    người sở hữu đầu tiên
    license owner
    người sở hữu bản quyền
    owner identifier
    định danh người sở hữu

    Kinh tế

    chủ nhân
    chủ sở hữu
    chủ tàu
    nghiệp chủ
    owner-occupier
    nghiệp chủ chiếm hữu
    người cho thuê tàu
    người sở hữu

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    leaser , renter

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X