-
(Khác biệt giữa các bản)(→Người chủ, chủ nhân)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ounə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: ::(từ lóng) thuyền trưởng::(từ lóng) thuyền trưởng- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====chủ đầu tư=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chủ đầu tư=====- =====chủ nhiệm công trình=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chủ nhiệm công trình=====- =====chủ nhiệm dự án=====+ =====chủ nhiệm dự án=====- =====chủ=====+ =====chủ=====- =====chủ công trình=====+ =====chủ công trình=====- =====chủ hàng=====+ =====chủ hàng=====- =====nghiệp chủ=====+ =====nghiệp chủ=====- =====người chủ=====+ =====người chủ=====::[[part]] [[owner]]::[[part]] [[owner]]::người chủ bộ phận (tàu thủy)::người chủ bộ phận (tàu thủy)- =====người gọi thầu=====+ =====người gọi thầu=====- =====người sở hữu=====+ =====người sở hữu=====::[[first]] [[owner]]::[[first]] [[owner]]::người sở hữu đầu tiên::người sở hữu đầu tiênDòng 47: Dòng 39: ::[[owner]] [[identifier]]::[[owner]] [[identifier]]::định danh người sở hữu::định danh người sở hữu+ === Kinh tế ===+ =====chủ nhân=====- ==Kinh tế==+ =====chủ sở hữu=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chủnhân=====+ =====chủ tàu=====- =====chủ sở hữu=====+ =====nghiệp chủ=====- + - =====chủ tàu=====+ - + - =====nghiệp chủ=====+ ::[[owner-occupier]]::[[owner-occupier]]::nghiệp chủ chiếm hữu::nghiệp chủ chiếm hữu- =====người cho thuê tàu=====+ =====người cho thuê tàu=====- + - =====người sở hữu=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=owner&searchtitlesonly=yes owner] : bized+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Possessor, holder; proprietor, proprietress: The papershave been returned to their rightful owner. Who is the owner ofthe property?=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A person who owns something.=====+ - + - =====Sl. the captain of a ship.=====+ - =====Ownerless adj. ownership n.=====+ =====người sở hữu=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[something buyer]] , [[governor]] , [[heir]] , [[heir-apparent]] , [[heiress]] , [[heritor]] , [[holder]] , [[keeper]] , [[landowner]] , [[legatee]] , [[partner]] , [[possessor]] , [[proprietor]] , [[purchaser]] , [[sharer]] , [[squire]] , [[titleholder]] , [[master]] , [[buyer]] , [[landlady]] , [[landlord]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[leaser]] , [[renter]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
người sở hữu
- first owner
- người sở hữu đầu tiên
- license owner
- người sở hữu bản quyền
- owner identifier
- định danh người sở hữu
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
