• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (11:54, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'græviteit</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'græviteit</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 12:
    ::rơi xuống đáy, bị hút xuống đáy
    ::rơi xuống đáy, bị hút xuống đáy
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====hút=====
    +
    =====(vật lý ) bị hút, rơi, bị trọng lực tác dụng=====
    -
     
    +
    -
    =====hấp dẫn=====
    +
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===V.===
     
    -
    =====Intr. (foll. by to, towards) move or be attracted to somesource of influence.=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====hấp dẫn, chịu tác dụng của trọng lực=====
    -
    =====Tr. & intr. a move or tend by force ofgravity towards. b sink by or as if by gravity. [mod.Lgravitare GRAVITAS]=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Hấp dẫn, chịu tác dụng của trọng lực=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====hút=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=gravitate gravitate] : National Weather Service
    +
    =====hấp dẫn=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[approach]] , [[be attracted]] , [[be influenced]] , [[be pulled]] , [[descend]] , [[drift]] , [[drop]] , [[incline]] , [[lean]] , [[move]] , [[precipitate]] , [[settle]] , [[sink]] , [[tend]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[retreat]] , [[run away]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'græviteit/

    Thông dụng

    Nội động từ ( + .to, .towards)

    Hướng về, đổ về, bị hút về
    young people gravitate towards industrial areas
    thanh niên đổ về các khu công nghiệp
    (vật lý) rơi xuống (vì sức hút), bị hút
    to gravitate to the bottom
    rơi xuống đáy, bị hút xuống đáy

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) bị hút, rơi, bị trọng lực tác dụng

    Xây dựng

    hấp dẫn, chịu tác dụng của trọng lực

    Cơ - Điện tử

    Hấp dẫn, chịu tác dụng của trọng lực

    Kỹ thuật chung

    hút
    hấp dẫn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    retreat , run away

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X