-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">´roustiη</font>'''/==========/'''<font color="red">´roustiη</font>'''/=====Dòng 17: Dòng 13: ::trách mắng ai/bị ai trách mắng nghiêm khắc::trách mắng ai/bị ai trách mắng nghiêm khắc- ==Thực phẩm==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sự rang=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ === Thực phẩm===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự rang=====- =====sự nung=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sự nung=====::[[oxidizing]] [[roasting]]::[[oxidizing]] [[roasting]]::sự nung oxi hóa::sự nung oxi hóa- =====sự thiêu=====+ =====sự thiêu=====::[[dead]] [[roasting]]::[[dead]] [[roasting]]::sự thiêu kiệt::sự thiêu kiệtDòng 33: Dòng 28: ::[[oxidizing]] [[roasting]]::[[oxidizing]] [[roasting]]::sự thiêu oxi hóa::sự thiêu oxi hóa+ === Kinh tế ===+ =====sự quay=====- == Kinh tế ==+ =====sự rán=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====sự quay=====+ - + - =====sự rán=====+ - + - =====sự rang=====+ - + - =====sự thiêu=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=roasting roasting] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===Adj. & n.===+ - + - =====Adj. very hot.=====+ - + - =====N.=====+ - =====In senses of ROAST v.=====+ =====sự rang=====- =====Asevere criticism or denunciation.=====+ =====sự thiêu=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[ardent]] , [[baking]] , [[blistering]] , [[boiling]] , [[broiling]] , [[burning]] , [[fiery]] , [[heated]] , [[red-hot]] , [[scalding]] , [[scorching]] , [[searing]] , [[sizzling]] , [[sultry]] , [[sweltering]] , [[torrid]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
