• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">laɪf.lɒŋ</font>'''/)
    Hiện nay (17:34, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">´laif¸lɔη</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´laif¸lɔη</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    ::mối hận suốt đời
    ::mối hận suốt đời
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Lasting a lifetime.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lifelong lifelong] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[constant]] , [[continuing]] , [[deep-rooted]] , [[enduring]] , [[for life]] , [[inveterate]] , [[lifetime]] , [[livelong]] , [[long-lasting]] , [[long-lived]] , [[long-standing]] , [[old]] , [[perennial]] , [[permanent]] , [[persistent]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[short-lived]] , [[temporary]] , [[tenuous]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´laif¸lɔη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Suốt đời
    lifelong hatred
    mối hận suốt đời


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    short-lived , temporary , tenuous

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X