• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">/'eilmənt/</font>'''/)
    Hiện nay (09:16, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'eilmənt</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'eilmənt</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Sự ốm đau bệnh tật, sự khổ sở=====
    =====Sự ốm đau bệnh tật, sự khổ sở=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====Illness, sickness, affliction, disease, disorder,indisposition, malady; disability, infirmity; malaise,queasiness: Granny's ailment has been diagnosed as influenza.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====An illness, esp. a minor one.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ailment ailment] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ailment ailment] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[ache]] , [[bug]] , [[complaint]] , [[condition]] , [[disease]] , [[disorder]] , [[dose ]]* , [[flu]] , [[illness]] , [[indisposition]] , [[infirmity]] , [[malady]] , [[syndrome]] , [[ill]] , [[sickness]] , [[acne]] , [[disability]] , [[ferment]] , [[food]] , [[nourishment]] , [[nutriment]] , [[pabulum]] , [[pap]] , [[rash]] , [[sustenance]] , [[weakness]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[health]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /'eilmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đau đớn, sự phiền não, sự lo lắng
    Sự ốm đau bệnh tật, sự khổ sở

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    health

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X