• Thông dụng

    Danh từ

    / `fɜr,ment /
    Men
    Sự xôn xao, sự náo động

    Nội động từ

    / fər`ment /
    Lên men, dậy men
    Xôn xao, sôi sục, náo động

    Ngoại động từ

    / fər`ment /
    Làm lên men, làm dậy men
    Kích thích, khích động, vận động, xúi giục
    Làm xôn xao, làm sôi sục, làm náo động

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    men

    Kinh tế

    enzin

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X