-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 6: Dòng 6: =====Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang==========Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang=====- =====Thangngang nối chân ghế với nhau.. để cho nó vững chắc=====+ =====Thanh ngang nối chân ghế với nhau.. để cho nó vững chắc==========Cấp bậc trong xã hội (trong nghề nhiệp, trong tổ chức..)==========Cấp bậc trong xã hội (trong nghề nhiệp, trong tổ chức..)=====Dòng 12: Dòng 12: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========thanh (làm) bậc thang==========thanh (làm) bậc thang======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bậc thềm=====+ =====bậc thềm=====- + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rung rung] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rung rung] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung]][[Category:Tham khảo chung]]+ =====noun=====+ :[[bar]] , [[board]] , [[crossbar]] , [[crosspiece]] , [[degree]] , [[grade]] , [[level]] , [[rod]] , [[round]] , [[rundle]] , [[stage]] , [[tread]] , [[peg]] , [[point]] , [[step]] , [[rime]] , [[rundle ]](of a ladder) , [[spoke]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
