• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:13, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 6: Dòng 6:
    =====Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang=====
    =====Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang=====
    -
    =====Thang ngang nối chân ghế với nhau.. để cho nó vững chắc=====
    +
    =====Thanh ngang nối chân ghế với nhau.. để cho nó vững chắc=====
    =====Cấp bậc trong xã hội (trong nghề nhiệp, trong tổ chức..)=====
    =====Cấp bậc trong xã hội (trong nghề nhiệp, trong tổ chức..)=====
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====thanh (làm) bậc thang=====
    =====thanh (làm) bậc thang=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bậc thềm=====
    +
    =====bậc thềm=====
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rung rung] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rung rung] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[bar]] , [[board]] , [[crossbar]] , [[crosspiece]] , [[degree]] , [[grade]] , [[level]] , [[rod]] , [[round]] , [[rundle]] , [[stage]] , [[tread]] , [[peg]] , [[point]] , [[step]] , [[rime]] , [[rundle ]](of a ladder) , [[spoke]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay

    /rʌη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang
    Thanh ngang nối chân ghế với nhau.. để cho nó vững chắc
    Cấp bậc trong xã hội (trong nghề nhiệp, trong tổ chức..)

    Động tính từ quá khứ của .ring

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thanh (làm) bậc thang

    Kỹ thuật chung

    bậc thềm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bar , board , crossbar , crosspiece , degree , grade , level , rod , round , rundle , stage , tread , peg , point , step , rime , rundle (of a ladder) , spoke

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X