• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Dài, dài dòng; làm buồn, làm chán===== ::a lengthy speech ::bài nói dài dòng ::a lengthy style ::v...)
    Hiện nay (02:39, ngày 10 tháng 3 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (sua)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'leɳθi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    Dòng 16: Dòng 12:
    ::văn phong dài dòng
    ::văn phong dài dòng
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adj.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[diffuse]] , [[dragging]] , [[drawn-out]] , [[elongate]] , [[elongated]] , [[interminable]] , [[lengthened]] , [[long]] , [[longish]] , [[long-winded]] , [[overlong]] , [[padded]] , [[prolix]] , [[prolonged]] , [[protracted]] , [[tedious]] , [[tiresome]] , [[verbose]] , [[very long]] , [[wearisome]] , [[windy]] , [[wordy]] , [[extended]] , [[long-drawn-out]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[abbreviated]] , [[curtailed]] , [[shortened]]
    -
    =====Long, over-long, long-drawn(-out), protracted; endless,interminable, prolonged, long-winded, wordy, prolix, verbose,garrulous, talkative, loquacious, boring, dull, tedious: Heunderwent a lengthy operation for removal of the clot. Shelaunched into a lengthy description of the life cycle of a frog.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(lengthier, lengthiest) 1 of unusual length.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(ofspeech, writing, style, a speaker, etc.) tedious, prolix.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lengthily adv. lengthiness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lengthy lengthy] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=lengthy lengthy] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'leɳθi/

    Thông dụng

    Tính từ

    Dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
    a lengthy speech
    bài nói dài dòng
    a lengthy style
    văn phong dài dòng

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X