• /di´fju:z/

    Thông dụng

    Tính từ

    (vật lý) khuếch tán
    diffuse light
    ánh sáng khuếch tán
    Rườm rà, dài dòng (văn)

    Ngoại động từ

    Loan truyền, truyền bá, phổ biến
    to diffuse knowledge
    truyền bá kiến thức
    (vật lý) khuếch tán

    Nội động từ

    Tràn, lan
    (vật lý) khuếch tán

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khuếch tán
    diffuse reflection
    phản xạ khuếch tán

    Kỹ thuật chung

    nhòe nhòa
    tản mạn
    tán xạ
    truyền

    Kinh tế

    sản phẩm khuếch tán

    Địa chất

    khuếch tán

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X