• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Mẫu, mẫu vật (để nghiên cứu, sưu tập..)===== ::specimens of copper over ::n...)
    Hiện nay (18:40, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´spesimin</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 25: Dòng 18:
    ::một thằng cha ghê tởm
    ::một thằng cha ghê tởm
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====mẫu ghép hình=====
    +
    =====mẫu, bản mẫu, ví dụ=====
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====mẫu kỹ thuật=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====mẫu, mẫu vật tiêu bản=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====mẫu chất=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bản mẫu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====bộ phận đang thử=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dụng cụ đang thử=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dưỡng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mẫu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mẫu thí nghiệm=====
    +
    -
    =====mẫu thử=====
     
    -
    =====mẫu đại diện=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Mẫu, vật mẫu, mẫu thử=====
    -
    =====mẫu đo=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====mẫu ghép hình=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====mẫu kỹ thuật=====
     +
    === Y học===
     +
    =====mẫu, mẫu vật tiêu bản=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====mẫu chất=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bản mẫu=====
    -
    =====mẫu kiểm tra=====
    +
    =====bộ phận đang thử=====
    -
    =====mẫu vật=====
    +
    =====dụng cụ đang thử=====
    -
    =====vật làm mẫu=====
    +
    =====dưỡng=====
    -
    =====vật mẫu=====
    +
    =====mẫu=====
    -
    =====ví dụ=====
    +
    =====mẫu thí nghiệm=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====mẫu thử=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====Sample, example, instance, exemplar, representative,representation; illustration, case (in point), type, model,pattern: This is a specimen taken from the Pre-Cambrian strata.Using this as a specimen, can you reproduce the entire fabric?=====
    +
    =====mẫu đại diện=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====mẫu đo=====
    -
    ===N.===
    +
    -
    =====An individual or part taken as an example of a class orwhole, esp. when used for investigation or scientificexamination (specimens of copper ore; a specimen of yourhandwriting).=====
    +
    =====mẫu kiểm tra=====
    -
    =====Med. a sample of urine for testing.=====
    +
    =====mẫu vật=====
    -
    =====Colloq.usu. derog. a person of a specified sort. [L f. specere look]=====
    +
    =====vật làm mẫu=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====vật mẫu=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=specimen specimen] : National Weather Service
    +
    =====ví dụ=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=specimen specimen] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=specimen specimen] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[case]] , [[case history]] , [[copy]] , [[cross section]] , [[embodiment]] , [[exemplar]] , [[exemplification]] , [[exhibit]] , [[illustration]] , [[individual]] , [[instance]] , [[model]] , [[part]] , [[pattern]] , [[proof]] , [[representation]] , [[representative]] , [[sampling]] , [[sort]] , [[species]] , [[type]] , [[unit]] , [[variety]] , [[sample]] , [[examination]] , [[example]] , [[mark]] , [[person]] , [[prototype]]
     +
    [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´spesimin/

    Thông dụng

    Danh từ

    Mẫu, mẫu vật (để nghiên cứu, sưu tập..)
    specimens of copper over
    những mẫu quặng đồng
    specimen page
    trang mẫu
    Mẫu xét nghiệm (nhất là vì mục đích (y học))
    (thông tục) hạng người; loại người
    what a specimen!
    thật là một thằng kỳ quái!
    an unsavoury specimen
    một thằng cha ghê tởm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mẫu, bản mẫu, ví dụ

    Cơ - Điện tử

    Mẫu, vật mẫu, mẫu thử

    Cơ khí & công trình

    mẫu ghép hình

    Xây dựng

    mẫu kỹ thuật

    Y học

    mẫu, mẫu vật tiêu bản

    Điện lạnh

    mẫu chất

    Kỹ thuật chung

    bản mẫu
    bộ phận đang thử
    dụng cụ đang thử
    dưỡng
    mẫu
    mẫu thí nghiệm
    mẫu thử
    mẫu đại diện
    mẫu đo
    mẫu kiểm tra
    mẫu vật
    vật làm mẫu
    vật mẫu
    ví dụ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X