-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(vật lý ) không đàn hồi=====- |}+ + + === Xây dựng===+ =====đàn hồi [không đàn hồi]=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========(adj) không co giãn, không đàn hồi==========(adj) không co giãn, không đàn hồi======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====không đàn hồi=====+ =====không đàn hồi=====::[[inelastic]] [[collision]]::[[inelastic]] [[collision]]::va chạm không đàn hồi::va chạm không đàn hồiDòng 38: Dòng 42: ::phát sáng qua hầm không đàn hồi::phát sáng qua hầm không đàn hồi=====phi đàn hồi==========phi đàn hồi=====- ===Oxford===+ ===Địa chất===- =====Adj.=====+ ===== không đàn hồi=====- =====Not elastic.=====+ - + - =====Unadaptable, inflexible, unyielding.=====+ - + - =====Inelastically adv. inelasticity n.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=inelastic&x=0&y=0 inelastic] : semiconductorglossary+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=inelastic&searchtitlesonly=yes inelastic]:bized+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ =====adjective=====+ :[[inflexible]] , [[stiff]] , [[unbending]] , [[unyielding]] , [[inductile]] , [[inextensible]] , [[rigid]] , [[stable]] , [[unadaptable]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
không đàn hồi
- inelastic collision
- va chạm không đàn hồi
- inelastic deformation
- biến dạng không đàn hồi
- inelastic electron scattering
- tán xạ electron không đàn hồi
- inelastic impact
- va chạm không đàn hồi
- inelastic material
- vật liệu không đàn hồi
- inelastic range
- miền không đàn hồi
- inelastic range
- vùng không đàn hồi
- inelastic scattering
- tán xạ không đàn hồi
- light emission via inelastic tunneling (LEIT)
- phát sáng qua hầm không đàn hồi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- inflexible , stiff , unbending , unyielding , inductile , inextensible , rigid , stable , unadaptable
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
