-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa lỗi)(them phien am)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'ʃɔ:t'fɔ:l</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 16: =====số lượng thiếu hụt==========số lượng thiếu hụt=====- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===N.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====A deficit below what was expected.=====+ :[[arrears]] , [[default]] , [[defectiveness]] , [[deficiency]] , [[flaw]] , [[inadequacy]] , [[incompleteness]] , [[insufficience]] , [[insufficiency]] , [[in the hole]] , [[in the red]] , [[lack]] , [[loss]] , [[red ink]] , [[shortage]] , [[shortcoming]] , [[underage]] , [[defect]] , [[deficit]] , [[paucity]] , [[poverty]] , [[scantiness]] , [[scantness]] , [[scarceness]] , [[scarcity]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=shortfall shortfall]: Chlorine Online+ - + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Thông dụng]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- arrears , default , defectiveness , deficiency , flaw , inadequacy , incompleteness , insufficience , insufficiency , in the hole , in the red , lack , loss , red ink , shortage , shortcoming , underage , defect , deficit , paucity , poverty , scantiness , scantness , scarceness , scarcity
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
