• (Khác biệt giữa các bản)
    (them phien am)
    Hiện nay (05:21, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    ['reərifaid]
    +
     
     +
    =====/'''<font color="red">'reərifaid</font>'''/=====
     +
     
     +
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    Dòng 16: Dòng 16:
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====bị chảy rã=====
    +
    =====bị chảy rã=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====được làm loãng=====
    +
    =====được làm loãng=====
    -
    =====được pha loãng=====
    +
    =====được pha loãng=====
    -
    =====loãng=====
    +
    =====loãng=====
    ::[[rarefied]] [[gas]] [[dynamics]]
    ::[[rarefied]] [[gas]] [[dynamics]]
    ::động lực (học) khí loãng
    ::động lực (học) khí loãng
    -
    =====thưa=====
    +
    =====thưa=====
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
     
    +
    -
    =====đã loãng đi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Thin, lean, attenuated, diluted, sparse, scant, scanty:As we climbed higher, the rarefied atmosphere made breathingmore difficult. 2 exalted, lofty, elevated, high, sublime,noble, high: I feel out of place in the rarefied atmosphere ofacademia.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cliquish, clannish, exclusive, private, select,esoteric: Clarence copes well in the rarefied atmosphere ofWhitehall''s corridors of power.=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====đã loãng đi=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rarefied rarefied] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[cliquish]] , [[elevated]] , [[esoteric]] , [[exalted]] , [[lofty]] , [[private]] , [[select]] , [[rare]] , [[attenuated]] , [[diluted]] , [[diminish]] , [[reduced]] , [[refined]] , [[tenuous]] , [[thin]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[commonplace]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay


    /'reərifaid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Loãng, kém đặc hơn bình thường (không khí)
    the rarefied air of the Andes
    không khí loãng (tức không có oxy) của dãy núi Andes
    Tinh vi và tế nhị; kiêu kỳ và riêng biệt (ý kiến..)

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    bị chảy rã

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    được làm loãng
    được pha loãng
    loãng
    rarefied gas dynamics
    động lực (học) khí loãng
    thưa

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    đã loãng đi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    adjective
    commonplace

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X