-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 14: Dòng 14: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====số học=====+ ::[[additive]] [[arithmetic]]+ ::(đại số ) số học cộng tính+ ::[[mental]] [[arithmetic]]+ ::tính nhẩm+ ::[[recursive]] [[arithmetic]]+ ::(toán logic ) số học đệ quy=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========số học==========số học=====Dòng 28: Dòng 36: :[[addition]] , [[calculation]] , [[computation]] , [[division]] , [[estimation]] , [[figuring]] , [[multiplication]] , [[reckoning]] , [[subtraction]] , [[number]]:[[addition]] , [[calculation]] , [[computation]] , [[division]] , [[estimation]] , [[figuring]] , [[multiplication]] , [[reckoning]] , [[subtraction]] , [[number]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- addition , calculation , computation , division , estimation , figuring , multiplication , reckoning , subtraction , number
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
