-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - =====/'''<font color="red">iks'pend</font>'''/ =====+ =====/'''<font color="red">ik'spend</font>'''/ =======Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 12: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====tiêu dụng, sử dụng=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 25: Dòng 28: :[[hold]] , [[keep]] , [[save]]:[[hold]] , [[keep]] , [[save]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- ante up , blow * , consume , disburse , dish out * , dispense , dissipate , distribute , employ , finish , foot the bill * , fork out * , give , go through * , lay out , outlay , pay , pay out , put out * , shell out * , splurge * , spring for , throw money at , use up , wash up * , drain , draw down , eat up , play out , run through , spend , exhaust , indulge , squander , use , waste
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
