-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====giống nhau=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 22: Dòng 25: :[[contradict]] , [[contrast]] , [[deviate]] , [[differ]] , [[disagree]]:[[contradict]] , [[contrast]] , [[deviate]] , [[differ]] , [[disagree]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- appear like , approximate , bear resemblance to , be similar to , be the very picture of , bring to mind , coincide , come close to , come near , correspond to , double , duplicate , echo , favor , feature , follow , have earmarks of , have signs of , match , mirror , parallel , pass for , relate , remind one of , seem like , simulate , smack of , sound like , take after , like , similar
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
