-
(Khác biệt giữa các bản)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'trip(ә)l</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 33: Dòng 26: ::sản lượng tăng gấp ba::sản lượng tăng gấp ba- ==Toán & tin==+ ===Hình Thái Từ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ *Ved : [[Tripled]]- =====bội ba=====+ *Ving: [[Tripling]]- + - =====nhân 3=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://foldoc.org/?query=triple triple]: Foldoc+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====gấp 3=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====ba (lần)=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hóa trị ba=====+ - + - =====gấp ba=====+ - + - =====ba cấu tử=====+ - + - =====ba lần=====+ - + - =====ba nguyên tố=====+ - + - =====ba phần=====+ - + - =====bậc ba=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====bộ ba=====+ - + - =====suất ba=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj., n., & v.===+ - + - =====Adj.=====+ - =====Consisting of three usu. equal partsor things; threefold.=====+ ==Chuyên ngành==- =====Involving three parties.=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Ba lần, gấp ba, nhân ba=====- =====Three timesas much or many (triple the amount; triple thickness).=====+ ===Toán & tin===+ =====bội ba=====- =====N.=====+ ::[[triple]] [[of]] [[conjugate]] [[harmonic]] [[funcions]]+ ::bộ ba của các hàm điều hoà liên tục+ === Xây dựng===+ =====gấp 3=====+ === Điện lạnh===+ =====ba (lần)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hóa trị ba=====- =====A threefold number or amount.=====+ =====gấp ba=====- =====A set of three.=====+ =====ba cấu tử=====- =====(in pl.) apeal of changes on seven bells.=====+ =====ba lần=====- =====V.tr. & intr. multiply orincrease by three.=====+ =====ba nguyên tố=====- =====Triple crown 1 RC Ch. the pope''s tiara.=====+ =====ba phần=====- =====The act of winning all three of a group of important events inhorse-racing, rugby football, etc. triple jump an athleticexercise or contest comprising a hop, a step, and a jump.triple play Baseball the act of putting out three runners in arow. triple rhyme a rhyme including three syllables. tripletime Mus. that with three beats to the bar; waltz time.=====+ =====bậc ba=====+ === Kinh tế ===+ =====bộ ba=====- =====Triply adv.[OF triple or L triplus f. Gk triplous]=====+ =====suất ba=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[three]] , [[threesome]] , [[triad]] , [[trine]] , [[trinity]] , [[triumvirate]] , [[triune]] , [[triunity]] , [[troika]]+ =====adjective=====+ :[[ternary]] , [[ternate]] , [[third]] , [[threefold]] , [[treble]] , [[trichotomous]] , [[trinal]] , [[trine]] , [[trinitarian]]+ =====verb=====+ :[[triplicate]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- ternary , ternate , third , threefold , treble , trichotomous , trinal , trine , trinitarian
verb
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
