• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác independency ===Danh từ=== =====Sự độc lập; nền độc lập===== == Từ điển Toán & t...)
    Hiện nay (12:27, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">,indi'pendəns</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    =====Sự độc lập; nền độc lập=====
    =====Sự độc lập; nền độc lập=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====tính độc lập=====
    +
    -
    ::[[independence]] [[in]] [[behaviour]]
    +
    -
    ::tính độc lập về hành vi
    +
    -
    ::[[independence]] [[in]] [[variety]]
    +
    -
    ::tính độc lập về loại
    +
    -
    ::[[statistical]] [[independence]]
    +
    -
    ::tính độc lập thống kê
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====độc lập=====
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====[tính, sự] độc lập=====
    -
    =====nền độc lập=====
    +
    ::[[independence]] [[in]] [[behaviour]]
     +
    ::(điều khiển học ) tính độc lập về dáng điệu;
     +
    ::[[independence]] [[in]] [[variety]]
     +
    ::(điều khiển học ) tính độc lập về loại
     +
    ::[[fixed]]-base [[independence]]
     +
    ::(thống kê ) chỉ số có cơ sở không đổi, chỉ số có chu kỳ cơ bản không đổi
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====độc lập=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====nền độc lập=====
    -
    =====quan hệ độc lập=====
    +
    =====quan hệ độc lập=====
    -
    =====sự độc lập=====
    +
    =====sự độc lập=====
    -
    =====tính độc lập=====
    +
    =====tính độc lập=====
    ::[[independence]] [[of]] [[auditor]]
    ::[[independence]] [[of]] [[auditor]]
    ::tính độc lập của người kiểm toán
    ::tính độc lập của người kiểm toán
    Dòng 46: Dòng 37:
    ::[[statistical]] [[independence]]
    ::[[statistical]] [[independence]]
    ::tính độc lập thống kê
    ::tính độc lập thống kê
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[ability]] , [[aptitude]] , [[autarchy]] , [[autonomy]] , [[home rule]] , [[license]] , [[qualification]] , [[self-determination]] , [[self-government]] , [[self-reliance]] , [[self-rule]] , [[self-sufficiency]] , [[separation]] , [[sovereignty]] , [[independency]] , [[liberty]] , [[affluence]] , [[emancipation]] , [[freedom]] , [[opulence]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[dependence]] , [[subordination]]
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=independence independence] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Freedom, liberty, autonomy, sovereignty, self-rule, homerule, self-determination, self-government, self-direction,autonomy, autarchy: The colony gained independence fromPortugal.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Confidence, self-confidence, self-sufficiency,self-reliance, self-assurance: Edwina asserted her independenceby taking over the company herself.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by of, from) the state of being independent.2 independent income.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Independence Day a day celebrating theanniversary of national independence, esp.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====July in the US.=====
    +

    Hiện nay

    /,indi'pendəns/

    Thông dụng

    Cách viết khác independency

    Danh từ

    Sự độc lập; nền độc lập

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    [tính, sự] độc lập
    independence in behaviour
    (điều khiển học ) tính độc lập về dáng điệu;
    independence in variety
    (điều khiển học ) tính độc lập về loại
    fixed-base independence
    (thống kê ) chỉ số có cơ sở không đổi, chỉ số có chu kỳ cơ bản không đổi

    Kỹ thuật chung

    độc lập

    Kinh tế

    nền độc lập
    quan hệ độc lập
    sự độc lập
    tính độc lập
    independence of auditor
    tính độc lập của người kiểm toán
    path independence
    tính độc lập của cách lựa chọn
    path independence
    tính độc lập của sự lựa chọn
    statistical independence
    tính độc lập thống kê

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X