-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vận tốc, tốc độ (nhất là theo một hướng đã định), tốc lực===== ::initial [[v...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">vi´lɔsiti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: =====(thông tục) sự nhanh nhẹn, sự linh lợi==========(thông tục) sự nhanh nhẹn, sự linh lợi=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====vận tốc, tốc độ=====+ | __TOC__- + |}- ===Nguồn khác===+ === Toán & tin ===+ =====vận tốc, tốc độ=====+ ===== Tham khảo =====*[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=velocity&x=0&y=0 velocity] : semiconductorglossary*[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=velocity&x=0&y=0 velocity] : semiconductorglossary- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ =====vectơ vận tốc=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====vectơ vận tốc=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====lưu tốc nước==========lưu tốc nước=====Dòng 43: Dòng 34: ::[[velocity]] [[burner]]::[[velocity]] [[burner]]::lò đốt nhanh::lò đốt nhanh- =====vận tốc=====+ =====vận tốc=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====tốc độ lưu thông==========tốc độ lưu thông=====::[[business]] [[transaction]] [[velocity]]::[[business]] [[transaction]] [[velocity]]Dòng 65: Dòng 53: ::[[velocity]] [[of]] [[circulation]] ([[of]]money)::[[velocity]] [[of]] [[circulation]] ([[of]]money)::tốc độ lưu thông của tiền tệ::tốc độ lưu thông của tiền tệ- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=velocity velocity] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=velocity velocity] : Corporateinformation- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=velocity&searchtitlesonly=yes velocity] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=velocity&searchtitlesonly=yes velocity] : bized- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Speed, swiftness, rapidity, fleetness, quickness, briskness,alacrity, celerity, pace, rate of speed, miles per hour, m.p.h.,kilometres per hour, km/hr: Our velocity slowed as we nearedthe outer atmosphere.==========Speed, swiftness, rapidity, fleetness, quickness, briskness,alacrity, celerity, pace, rate of speed, miles per hour, m.p.h.,kilometres per hour, km/hr: Our velocity slowed as we nearedthe outer atmosphere.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(pl. -ies) 1 the measure of the rate of movement of a usu.inanimate object in a given direction.==========(pl. -ies) 1 the measure of the rate of movement of a usu.inanimate object in a given direction.=====01:19, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Vận tốc, tốc độ (nhất là theo một hướng đã định), tốc lực
- initial velocity
- tốc độ ban đầu
- the velocity of a projectile
- vận tốc của đầu đạn
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nhanh
- high velocity melting
- sự nung nhanh
- high-velocity star
- sao nhanh
- hypersonic velocity
- tốc độ quá nhanh
- velocity burner
- lò đốt nhanh
Kinh tế
tốc độ lưu thông
- business transaction velocity
- tốc độ lưu thông tiền tệ trong thương mại
- circuit velocity of money
- tốc độ lưu thông tiền tệ
- constant velocity of money
- tốc độ lưu thông tiền tệ cố định
- income velocity of money
- tốc độ lưu thông của thu nhập tiền tệ
- money velocity
- tốc độ lưu thông tiền tệ
- transactions velocity of circulation
- tốc độ lưu thông của các tiền tệ giao dịch
- transactions velocity of circulation
- tốc độ lưu thông tiền tệ của các giao dịch
- velocity of circulation (ofmoney)
- tốc độ lưu thông của tiền tệ
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
