-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">hi:v</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 80: Dòng 73: *V_ing: [[heaving]]*V_ing: [[heaving]]- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự phóng lên=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự phóng lên=====- =====sự bùng nền=====+ === Xây dựng===- + =====sự bùng nền=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====kéo==========kéo=====Dòng 107: Dòng 99: ::[[sand]] [[heave]]::[[sand]] [[heave]]::sự trương nở của cát::sự trương nở của cát- =====sự trượt=====+ =====sự trượt=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Raise, lift, hoist, haul, pull, draw, tug; move: Weheaved in the anchor and made sail.==========Raise, lift, hoist, haul, pull, draw, tug; move: Weheaved in the anchor and made sail.=====Dòng 117: Dòng 107: =====Gag, retch, vomit, be sick, regurgitate, disgorge,Colloq throw up, Slang puke, lose one''s lunch, return one''sdinner, US upchuck, spiff one''s biscuits: The smell of petrolalways makes me heave.==========Gag, retch, vomit, be sick, regurgitate, disgorge,Colloq throw up, Slang puke, lose one''s lunch, return one''sdinner, US upchuck, spiff one''s biscuits: The smell of petrolalways makes me heave.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V. & n.=====- ===V. & n.===+ - + =====V. (past and past part. heaved or esp. Naut.hove) 1 tr. lift or haul (a heavy thing) with great effort.==========V. (past and past part. heaved or esp. Naut.hove) 1 tr. lift or haul (a heavy thing) with great effort.=====17:14, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
