-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">nɔb</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 40: Dòng 33: *V-ed: [[knobbed]]*V-ed: [[knobbed]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Cơ khí & công trình========đầu (chốt)==========đầu (chốt)=====Dòng 50: Dòng 46: ''Giải thích VN'': Một tay nắm tròn cạnh hay một núm được lắp trên một trục có tác dụng trong các thao tác mở, đóng, vặn chặt hay tháo ra.''Giải thích VN'': Một tay nắm tròn cạnh hay một núm được lắp trên một trục có tác dụng trong các thao tác mở, đóng, vặn chặt hay tháo ra.- =====nút (bấm)=====+ =====nút (bấm)=====- + === Hóa học & vật liệu===- == Hóa học & vật liệu==+ =====gò đồi=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Toán & tin ===- =====gò đồi=====+ =====cái núm=====- + === Xây dựng===- == Toán & tin==+ =====đầu nút=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Y học===- =====cái núm=====+ =====ụ, bướu=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đầu nút=====+ - + - == Y học==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====ụ, bướu=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bướu==========bướu=====Dòng 93: Dòng 79: ::[[platen]] [[knob]]::[[platen]] [[knob]]::tay quay trục cuốn giấy (trên máy đánh chữ)::tay quay trục cuốn giấy (trên máy đánh chữ)- =====tay vặn=====+ =====tay vặn=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Boss, stud, protuberance, projection, protrusion, handle:Turn the knob, then pull the drawer open.==========Boss, stud, protuberance, projection, protrusion, handle:Turn the knob, then pull the drawer open.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====Dòng 108: Dòng 90: =====A small, usu.round, piece (of butter, coal, sugar, etc.).==========A small, usu.round, piece (of butter, coal, sugar, etc.).=====- ===V. (knobbed,knobbing) 1 tr. provide with knobs.===+ =====V. (knobbed,knobbing) 1 tr. provide with knobs.=====- + =====Intr. (usu. foll. by out)bulge.==========Intr. (usu. foll. by out)bulge.=====21:14, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
Oxford
A a rounded protuberance, esp. at the end or onthe surface of a thing. b a handle of a door, drawer, etc.,shaped like a knob. c a knob-shaped attachment for pulling,turning, etc. (press the knob under the desk).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
